
Bahereba Guirassy là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 117 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 67% | 66% | 0 | 0 | 6,83 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 7/9 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 4/7 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 7,07 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 19/22 | 0 | 0/9 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 22/27 | 1 | 5/20 | — | 5,46 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/33 | 1 | 4/14 | — | 7,49 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | FC Nantes | Young Boys | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Nantes U19 | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực41