Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bahereba Guirassy

Young BoysTiền vệFRA
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Bahereba Guirassy là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—401170017267%66%006,83
Switzerland Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/43 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bahereba Guirassy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0600041113/1707/9—7,20
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-227001009/1624/7—6,59
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-225001003/500/1—6,48
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-35011114/513/4—7,07
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3900130319/2200/9—6,94
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5870042022/2715/20—5,46
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2901052127/3314/14—7,49
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-132001109/1403/5—6,43
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/202418500 nghìn €
09/12/2024181,0 triệu €
02/06/2025181,0 triệu €
09/10/2025194,0 triệu €
14/12/2025196,0 triệu €
26/03/2026198,0 triệu €
31/05/2026197,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FC NantesYoung BoysHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2024Nantes U19FC NantesChuyển nhượng—
30/06/2023Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com