Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bujar Pllana

GrasshopperHậu vệALB
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bujar Pllana là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Grasshopper.

Tiểu sử Bujar Pllana

Hậu vệ Bujar Pllana thi đấu cho Grasshopper, mang quốc tịch Albania và hiện 24 tuổi, cao 187 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 665 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giao dịch gần nhất là việc chuyển từ Lechia Gdansk đến Grasshopper vào ngày 11/08/2026; trước đó, ngày 08/08/2024, giao dịch từ Slaven Belupo sang Lechia Gdansk ghi nhận mức phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
665Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—776231007280%52%106,35
Switzerland Cup2026-2027—114200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/179 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
16
Phá bóng
54
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/59 (52%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bujar Pllana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-2900010043/4902/5—7,07
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-5900010024/3025/8—5,61
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-5900011034/4203/12V5,19
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-090001007/925/11—7,22
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-290101109/1226/6—7,44
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-0830000010/1122/4—7,09
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-5900020017/2618/13—4,86
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-04200000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs LuxembourgB 0-14600000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs IsraelB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20211950 nghìn €
18/12/202120100 nghìn €
11/06/202220125 nghìn €
30/11/202221200 nghìn €
10/07/202321250 nghìn €
17/12/202322150 nghìn €
03/06/202422300 nghìn €
19/09/202422400 nghìn €
08/12/202423400 nghìn €
05/06/202523400 nghìn €
25/09/202523300 nghìn €
07/12/202524300 nghìn €
25/03/202624600 nghìn €
03/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Lechia GdanskGrasshopperChuyển nhượng—
08/08/2024Slaven BelupoLechia GdanskHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
18/07/2023PrishtinaSlaven BelupoChuyển nhượng—
18/01/2022FC Feronikeli 74PrishtinaChuyển nhượng—
07/09/2020KF Trepca 89FC Feronikeli 74Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com