
Cedric Zesiger là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
346Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 346 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 63% | 1 | 0 | 7,24 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/216 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 3/6 | V | 6,67 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/57 | 0 | 3/4 | — | 7,50 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/54 | 0 | 7/9 | — | 7,62 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/36 | 4 | 6/11 | — | 7,16 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/65 | 2 | 2/3 | — | 5,82 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 1 | 7/11 | — | 6,28 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 8/14 | — | 6,85 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 3 | 5/9 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 11/07/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/07/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 14/04/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 3,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FC Augsburg | Young Boys | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2025 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Augsburg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Young Boys | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Grasshopper | Young Boys | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/08/2016 | Neuchatel Xamax | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | Team BEJUNE U18 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Neuchâtel Xamax FCS Youth | Team BEJUNE U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực70