Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saidy Janko

Young BoysHậu vệGAM
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Saidy Janko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—101500000——00—
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—101000000100%50%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saidy Janko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3dự bị00000—0———
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-210000007/701/2—6,11
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-01500000—0———
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionH 3-3900000144/5103/6—6,38
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-125000016/800/2V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201519250 nghìn €
29/11/201520500 nghìn €
31/08/201620500 nghìn €
26/02/201721500 nghìn €
11/10/2017211,2 triệu €
23/01/2018223,0 triệu €
03/06/2018223,0 triệu €
27/06/2019232,0 triệu €
05/01/2020242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
30/07/2020242,0 triệu €
07/10/2020242,0 triệu €
04/01/2021251,5 triệu €
09/06/2021251,5 triệu €
12/10/2021251,2 triệu €
26/12/2021261,0 triệu €
28/06/2022261,0 triệu €
08/11/2022271,0 triệu €
21/06/2023271,0 triệu €
18/10/2023271,0 triệu €
20/12/202328800 nghìn €
30/05/202428600 nghìn €
22/12/202429500 nghìn €
09/06/202529300 nghìn €
01/10/202529800 nghìn €
28/12/202530800 nghìn €
01/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Real Valladolid CFYoung BoysHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023VfL Bochum 1848Real Valladolid CFCho mượn—
30/06/2022Real Valladolid CFVfL Bochum 1848Chuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/09/2020FC PortoReal Valladolid CFHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
11/08/2020Young BoysFC PortoCho mượn—
30/06/2019FC PortoYoung BoysChuyển nhượng—
29/06/2019Nottingham ForestFC PortoCho mượn—
30/08/2018FC PortoNottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2018AS Saint-ÉtienneFC PortoHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
06/07/2017Celtic FCAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
29/06/2017BarnsleyCeltic FCCho mượn—
30/08/2016Celtic FCBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2015Manchester United U21Celtic FCHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/05/2015Bolton WanderersManchester United U21Cho mượn—
01/02/2015Manchester United U21Bolton WanderersChuyển nhượng—
01/09/2013GC Zürich U18Manchester United U21Hết hạn mượn 0.83M €830 nghìn €
30/06/2011FC Zurich U17GC Zürich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com