
Saidy Janko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/11/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/10/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Young Boys | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | VfL Bochum 1848 | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Real Valladolid CF | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/09/2020 | FC Porto | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 11/08/2020 | Young Boys | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Porto | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nottingham Forest | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FC Porto | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Saint-Étienne | FC Porto | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 06/07/2017 | Celtic FC | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Barnsley | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Celtic FC | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester United U21 | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 30/05/2015 | Bolton Wanderers | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Manchester United U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | GC Zürich U18 | Manchester United U21 | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 30/06/2011 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực40