
Dominik Pech là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 295 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 89% | 62% | 2 | 0 | 6,36 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/122 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/6 | V | 5,66 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 4 | 9/12 | V | 6,44 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 5/8 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Slavia Praha | Young Boys | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Young Boys | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 26/07/2025 | SK Slavia Praha | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2024 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Sparta Praha (Youth) | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2015 | SK Slavia Prague Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2013 | FK Admira Prague Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực42