Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Pech

Young BoysTiền vệCZE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Dominik Pech là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—922951015389%62%206,36
Switzerland Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/122 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/37 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Pech · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bồ Đào NhaB 0-29000000—0——6,00
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaT 1-0200000—0——6,80
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AzerbaijanH 1-11000000—0——6,65
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-211000005/50——6,00
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-24000001/10——6,00
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-333001009/913/6V5,66
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2630000129/3149/12V6,44
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3110000012/1301/2—5,86
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-2880100121/2725/8—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202317150 nghìn €
04/06/202417250 nghìn €
19/12/202418800 nghìn €
31/03/2025182,0 triệu €
16/06/2025182,0 triệu €
28/12/2025192,0 triệu €
01/06/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia PrahaYoung BoysHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026Young BoysSK Slavia PrahaCho mượn—
26/07/2025SK Slavia PrahaYoung BoysChuyển nhượng—
06/10/2024SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2023SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
31/12/2022SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2022SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
03/01/2017Sparta Praha (Youth)SK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
02/09/2015SK Slavia Prague YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
20/03/2013FK Admira Prague YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com