Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Virginius

Young BoysTiền đạoFRA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Alan Virginius là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Young Boys.

Tiểu sử Alan Virginius

Alan Virginius là tiền đạo thi đấu cho Young Boys, mang quốc tịch Pháp và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/01/2003, cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 7 trận với tổng cộng 290 phút ra sân, điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường hiện ở mức 3,0 triệu €, cao nhất là 5,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
290Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—7529020010472%54%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/100 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Virginius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-030000008/923/4—6,83
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2631041323/3315/8—7,33
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2650020212/1635/13—6,15
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3570021013/1825/8—6,00
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-227101116/1000/2—7,68
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-323001115/802/2—6,68
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 4-225000015/60——5,68
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionH 3-3701132219/2004/8—8,41
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 8-3271111311/1200/3—8,16
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202017100 nghìn €
10/11/202017200 nghìn €
10/03/202118300 nghìn €
24/06/202118500 nghìn €
26/10/202118700 nghìn €
26/12/202118800 nghìn €
23/03/2022191,5 triệu €
01/06/2022192,0 triệu €
18/09/2022194,0 triệu €
01/11/2022194,0 triệu €
26/06/2023204,0 triệu €
17/12/2023203,5 triệu €
02/06/2024213,5 triệu €
22/12/2024215,0 triệu €
19/03/2025223,0 triệu €
09/06/2025223,0 triệu €
28/12/2025222,5 triệu €
01/06/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025LOSC LilleYoung BoysHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2025Young BoysLOSC LilleCho mượn—
02/08/2024LOSC LilleYoung BoysChuyển nhượng—
29/06/2024ClermontLOSC LilleCho mượn—
08/01/2024LOSC LilleClermontChuyển nhượng—
16/08/2022SochauxLOSC LilleHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
05/07/2020Sochaux U19SochauxChuyển nhượng—
30/06/2019SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Entente Sannois Saint-Gratien JugendSochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com