
Loris Benito là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 571 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 65% | 0 | 0 | 6,61 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/418 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/43 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 70/73 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 6/10 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 2 | 6/10 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/90 | 2 | 4/5 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 3 | 4/4 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/01/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/08/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/10/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/11/2013 | 21 | 2,2 triệu € |
| 29/09/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/04/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2022 | FC Sion | Young Boys | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/01/2022 | Free Player | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Bordeaux | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | Young Boys | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica | Young Boys | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 07/07/2014 | FC Zurich | Benfica | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/01/2012 | Aarau | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Team Aargau U21 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực55