Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loris Benito

Young BoysHậu vệSUI
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Loris Benito là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—965710002090%65%006,61
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
378/418 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loris Benito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2900000370/7302/2—7,05
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2900010047/5216/10—6,77
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3900000061/6826/10—6,49
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2900000081/9024/5—6,96
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3900000066/7134/4—6,42
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-2900010031/3523/7—6,56
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-0dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 2-24000004/50——6,39
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 6-0140000015/1900/1—6,95
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 4-213000003/511/1—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20091750 nghìn €
31/05/201018150 nghìn €
16/01/201119200 nghìn €
09/01/201220350 nghìn €
01/06/201220350 nghìn €
09/08/201220600 nghìn €
28/10/201220750 nghìn €
16/06/2013211,5 triệu €
25/11/2013212,2 triệu €
29/09/2014223,0 triệu €
16/02/2015232,5 triệu €
30/06/2015232,5 triệu €
17/12/2015232,5 triệu €
15/07/2016242,5 triệu €
19/12/2016242,5 triệu €
13/04/2017251,5 triệu €
11/07/2017251,5 triệu €
07/01/2018261,5 triệu €
23/04/2018262,0 triệu €
11/07/2018263,0 triệu €
20/01/2019273,5 triệu €
14/04/2019273,5 triệu €
03/06/2019274,0 triệu €
18/12/2019274,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
14/10/2020283,5 triệu €
24/05/2021293,0 triệu €
27/10/2021292,5 triệu €
27/03/2022301,5 triệu €
07/06/202230800 nghìn €
09/11/202230800 nghìn €
06/06/202331500 nghìn €
18/10/202331500 nghìn €
20/12/202331400 nghìn €
27/03/202432200 nghìn €
30/05/202432100 nghìn €
22/12/202432300 nghìn €
09/06/202533300 nghìn €
28/12/202533275 nghìn €
01/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2022FC SionYoung BoysHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/01/2022Free PlayerFC SionChuyển nhượng—
30/08/2021BordeauxFree PlayerTrở lại—
01/07/2019Young BoysBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2015BenficaYoung BoysHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
07/07/2014FC ZurichBenficaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/01/2012AarauFC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2009Team Aargau U21AarauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com