Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Jenz

Young BoysHậu vệGER
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Moritz Jenz là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—119010000——00—
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—20270000093%100%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz Jenz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0230000026/2701/1—7,44
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-24000001/20——6,10
26/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07H 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 3-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026Bundesliga@ SC FreiburgH 1-1100000—0——6,60
25/04/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 2-1100000—01/1—6,66
11/04/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-2900000039/4725/6—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202021400 nghìn €
22/06/202122600 nghìn €
07/10/2021223,5 triệu €
15/12/2021223,5 triệu €
29/05/2022232,5 triệu €
12/12/2022234,0 triệu €
28/03/2023235,5 triệu €
21/06/2023247,5 triệu €
13/12/2023247,5 triệu €
28/05/2024257,5 triệu €
19/12/2024256,0 triệu €
04/06/2025265,0 triệu €
18/12/2025265,0 triệu €
26/05/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026VfL WolfsburgYoung BoysChuyển nhượng—
29/06/20251. FSV Mainz 05VfL WolfsburgCho mượn—
27/08/2024VfL Wolfsburg1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2023LorientVfL WolfsburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2023Schalke 04LorientCho mượn—
25/01/2023LorientSchalke 04Chuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
24/01/2023Celtic FCLorientCho mượn—
18/07/2022LorientCeltic FCChuyển nhượng—
29/08/2021Lausanne SportsLorientHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
24/08/2020Fulham U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2017Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Fulham (Youth)Fulham U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Tennis Borussia Berlin YouthFulham (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com