- Phạt góc5 – 9
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Coliseum Alfonso Pérez, Getafe · Trọng tài: Javier Alberola Rojas · Nắng 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.62
Getafe thắng Malaga 1-0 trên sân nhà Coliseum Alfonso Pérez.
Đội hình Getafe vs Malaga 1-0 — La Liga 20/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-1-4-1
Getafe · HLV Pepe Bordalás
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 7.3 |
| 2 | Dakonam Ortega Djené © | Hậu vệ | 7.42 |
| 21 | Andrés García | Hậu vệ | 7.75 |
| 22 | Johan Mojica | Hậu vệ | 7.21 |
| 24 | Zaid Romero | Hậu vệ | 8.0 |
| 8 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ | 6.88 |
| 10 | Martin Satriano | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Ramón Terrats | Tiền vệ | 7.15 |
| 16 | Francho Serrano Gracia | Tiền vệ | 7.0 |
| 20 | Iván Azón | Tiền vệ | 8.2 |
| 19 | Enes Ünal | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Jean Ives Valou | Hậu vệ |
| 4 | Saba Sazonov | Hậu vệ |
| 9 | Borja Mayoral | Tiền đạo |
| 23 | Orel Mangala | Tiền vệ |
| 1 | Jiri Letacek | Thủ môn |
| 31 | mohamed hamdoune | Hậu vệ |
| 35 | Diego Ferrer | Thủ môn |
| 3 | David Cordón Mancha | Hậu vệ |
| 15 | Juan Sebastian Boselli Graf | Hậu vệ |
| 28 | Alberto Risco Alcántara | Tiền vệ |
Malaga · HLV Juan Funes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Herrero © | Thủ môn | 7.7 |
| 12 | José Salinas | Hậu vệ | 6.86 |
| 15 | Ángel Recio Gutiérrez | Hậu vệ | 7.01 |
| 25 | Juan Berrocal | Hậu vệ | 7.27 |
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ | 6.92 |
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ | 6.11 |
| 10 | David Larrubia | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Joaquín Muñoz | Tiền vệ | 6.37 |
| 14 | Rafael Rodríguez Ruiz | Tiền vệ | 6.55 |
| 22 | Dani Lorenzo | Tiền vệ | 6.83 |
| 17 | Eneko Jauregi | Tiền đạo | 5.96 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Juan Francisco Fernández Martin | Tiền đạo |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ |
| 5 | Álex Pastor | Hậu vệ |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo |
| 23 | Izan Merino | Tiền vệ |
| 18 | Pablo Martínez Andrés | Tiền vệ |
| 13 | Carlos López Nogueras | Thủ môn |
| 4 | Einar Galilea | Hậu vệ |
| 6 | Ramón Enríquez | Tiền vệ |
| 19 | Juan Cruz | Tiền vệ |
| 9 | Carlos Ruiz Rubio | Tiền đạo |
| 30 | Andrés Céspedes Rubio | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Getafe | Kiko Femenia | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Getafe | Juanmi | Chấn thương | Wound |
| Getafe | Abdel Abqar | Chấn thương | Muscle Injury |
| Getafe | Mario Martín Rielves | Treo giò | Red card suspension |
| Getafe | Christantus Uche | Chấn thương | Knee injury |
| Malaga | Fernando Calero | Chấn thương | Bruised ribs |
| Malaga | Jens Cajuste | Chấn thương | Wound |
| Malaga | Julen Lobete | Chấn thương | Knee injury |
| Malaga | Diego Murillo | Chấn thương | Wound |
| Malaga | Haitam Abaida | Treo giò | Inactive |
| Malaga | Adam Aznou | Chấn thương | Muscle Injury |
| Malaga | Aarón Ochoa | Chấn thương | Knee injury |

