
Juan Sebastian Boselli Graf là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 40% | 2 | 0 | 5,26 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/39 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/4 | V | 5,56 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/7 | V | 5,96 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 2 | 2/6 | — | 5,93 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/02/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 09/07/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 3,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 21 | 3,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 3,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | River Plate | Getafe | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Getafe | River Plate | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | River Plate | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Estudiantes La Plata | River Plate | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | River Plate | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Defensor Sporting Montevideo | River Plate | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 31/03/2021 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh78
- Thể lực63