Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Satriano

GetafeTiền đạoURU
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Martin Satriano là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9865920118666%43%006,82
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900003168%66%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/146 (66%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/119 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 47
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Satriano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1901043218/22410/22—8,20
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1900031015/2206/9—6,23
10/10/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-325000017/703/10—6,19
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0890110213/21111/16—7,70
18/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-145001000/513/7—6,59
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1890031311/2024/12—6,34
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-173103109/1303/8—7,75
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-1860030018/2515/11—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019800 nghìn €
29/06/2021201,0 triệu €
13/10/2021202,5 triệu €
27/12/2021202,5 triệu €
22/03/2022214,0 triệu €
29/05/2022217,0 triệu €
10/11/2022218,0 triệu €
14/06/2023227,0 triệu €
17/12/2023225,0 triệu €
18/03/2024236,0 triệu €
02/06/2024237,0 triệu €
09/12/2024237,0 triệu €
23/03/2025245,0 triệu €
02/06/2025245,0 triệu €
14/12/2025246,0 triệu €
04/06/20262510,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LyonGetafeHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2026GetafeLyonCho mượn—
16/01/2026LyonGetafeChuyển nhượng—
15/01/2026RC LensLyonHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
14/01/2026LyonRC LensCho mượn—
31/08/2025RC LensLyonChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2025Inter MilanRC LensHết hạn mượn 4.75M €4,8 triệu €
29/06/2025RC LensInter MilanCho mượn—
22/08/2024Inter MilanRC LensChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Stade Brestois 29Inter MilanCho mượn—
13/07/2023Inter MilanStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2023EmpoliInter MilanCho mượn—
03/07/2022Inter MilanEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2022Stade Brestois 29Inter MilanCho mượn—
16/01/2022Inter MilanStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2021Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/01/2020Nacional MontevideoInter Milan U19Hết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
31/12/2019Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com