
Mario Martín Rielves là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 468 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 76% | 34% | 4 | 1 | 6,20 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 22% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/130 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/69 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 0/3 | — | 6,98 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 2/9 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 3 | 4/14 | — | 5,84 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 90 | 1 | 1 | 10 | 3 | 2 | 52/57 | 2 | 5/9 | — | 9,00 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 5/13 | Đ | 5,67 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/34 | 1 | 6/14 | V | 6,02 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 2 | 4/14 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Madrid | Getafe | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Getafe | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Real Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Real Valladolid CF | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Real Madrid | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực42