
Borja Mayoral là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 60% | 0 | 0 | 6,22 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 25% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 3/5 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | V | 6,34 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực46