Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja Mayoral

GetafeTiền đạoESP
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Borja Mayoral là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002095%60%006,22
La Liga2026-2027—3080000042%25%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja Mayoral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-13000003/500/2—6,80
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1900020121/2203/5—6,22
10/10/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-14000000/100/1—6,63
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 1-29001107/811/3V6,34
24/08/2026La Ligavs Racing SantanderT 1-01000000/101/1—6,40
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeT 3-12000002/212/4V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/2016192,5 triệu €
06/02/2017192,5 triệu €
18/06/2017202,5 triệu €
31/12/2017207,5 triệu €
29/05/2018217,5 triệu €
20/12/2018215,0 triệu €
10/06/2019224,0 triệu €
19/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
22/07/20202310,0 triệu €
28/12/20202310,0 triệu €
22/03/20212314,0 triệu €
02/06/20212414,0 triệu €
27/12/20212410,0 triệu €
20/03/2022249,0 triệu €
02/06/2022259,0 triệu €
06/11/2022259,0 triệu €
12/06/2023269,0 triệu €
21/12/20232615,0 triệu €
06/06/20242715,0 triệu €
26/12/2024279,0 triệu €
08/06/2025287,5 triệu €
11/12/2025287,5 triệu €
04/06/2026296,0 triệu €
04/10/2026294,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh28
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com