
Andrés García là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 582 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 75% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/176 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 6/8 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 5/7 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/37 | 1 | 2/7 | — | 7,75 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/5 | — | 6,19 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 3/5 | — | 6,69 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/12 | — | 5,76 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 4 | 6/9 | — | 6,88 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Aston Villa | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Levante | Aston Villa | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2023 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Torre Levante U19 | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Inter San José U19 | CF Torre Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực43