Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kiko Femenia

GetafeHậu vệESP
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kiko Femenia là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—552700000090%33%216,06
Cúp C3 châu Âu2026-2027—21900000088%22%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/120 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/69 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kiko Femenia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoB 2-5450000137/4100/2—5,80
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1450000010/1300/2V5,96
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1450000124/2822/7—6,91
10/10/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-385000009/1101/6V5,44
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-18000003/30——6,33
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-1900000160/6325/8—7,00
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 1-2900000117/2313/4—5,95
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeT 3-1900021125/2901/4V6,26
16/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-3420000027/3000/2Đ5,55
08/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 1-131000019/1122/2—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 700 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: —2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20082026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/200817100 nghìn €
16/01/200917100 nghìn €
05/08/200918200 nghìn €
22/11/200918500 nghìn €
04/04/201019800 nghìn €
19/08/2010191,0 triệu €
17/10/2010191,5 triệu €
27/12/2010192,0 triệu €
03/02/2011202,0 triệu €
07/08/2011202,5 triệu €
29/02/2012211,5 triệu €
06/08/201221900 nghìn €
21/01/201321900 nghìn €
08/05/2013221,0 triệu €
07/10/201322700 nghìn €
05/02/201423400 nghìn €
11/07/201423—
12/01/201523300 nghìn €
30/06/201524400 nghìn €
21/02/201625600 nghìn €
14/07/2016251,0 triệu €
23/01/2017252,5 triệu €
04/06/2017264,0 triệu €
01/01/2018265,0 triệu €
27/05/2018275,0 triệu €
18/12/2018275,0 triệu €
12/06/2019285,0 triệu €
11/09/2019286,0 triệu €
09/12/2019286,0 triệu €
07/04/2020294,8 triệu €
14/10/2020294,0 triệu €
09/03/2021303,5 triệu €
29/06/2021303,5 triệu €
22/12/2021303,0 triệu €
14/06/2022312,5 triệu €
06/11/2022312,5 triệu €
12/06/2023322,5 triệu €
12/10/2023322,0 triệu €
21/12/2023321,5 triệu €
06/06/2024331,4 triệu €
26/12/2024331,2 triệu €
08/06/202534900 nghìn €
11/12/202534800 nghìn €
04/06/202635700 nghìn €
04/10/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Villarreal CFGetafeChuyển nhượng—
27/07/2022WatfordVillarreal CFHết hạn mượn 0.98M €980 nghìn €
30/06/2017Deportivo AlavésWatfordChuyển nhượng—
01/07/2015AD AlcorconDeportivo AlavésChuyển nhượng—
06/01/2015Free PlayerAD AlcorconChuyển nhượng—
31/08/2014Real Madrid CastillaFree PlayerTrở lại—
25/08/2013FC Barcelona AtlèticReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2011HerculesFC Barcelona AtlèticHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2009Hércules CF BHerculesChuyển nhượng—
30/06/2008Hercules U19Hércules CF BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com