
Juanmi
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Juanmi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 03/02/2011 | 17 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 10/05/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật47
Tư duy47
Sức mạnh31
Thể lực41