Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanmi

GetafeTiền đạoESP
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Juanmi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanmi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/02/2026La Ligavs Villarreal CFT 2-1dự bị00000—0———
02/02/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0dự bị00000—0———
27/01/2026La Liga@ Girona FCH 1-1dự bị00000—0———
18/01/2026La Ligavs Valencia CFB 0-118000014/611/2—6,46
10/01/2026La Ligavs Real SociedadB 1-233101103/614/9—7,69
03/01/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-132000004/501/4—6,42
22/12/2025La Liga@ Real BetisB 0-432001024/602/3—6,68
14/12/2025La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-123000002/400/1—6,03
06/12/2025La Liga@ Villarreal CFB 0-2dự bị00000—0———
29/11/2025La Ligavs Elche CFT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/2011171,0 triệu €
28/07/2011181,5 triệu €
02/02/2012181,5 triệu €
06/08/2012192,5 triệu €
10/01/2013192,0 triệu €
24/01/2013191,5 triệu €
10/05/2013191,5 triệu €
24/07/2013201,5 triệu €
22/01/2014201,5 triệu €
19/07/2014211,5 triệu €
22/01/2015213,5 triệu €
08/04/2015216,0 triệu €
30/06/2015227,0 triệu €
08/02/2016227,0 triệu €
14/07/2016235,0 triệu €
23/01/2017235,0 triệu €
04/06/20172410,0 triệu €
31/12/2017247,5 triệu €
29/05/2018257,5 triệu €
20/12/2018256,0 triệu €
10/06/2019268,0 triệu €
19/12/2019265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
07/10/2020273,0 triệu €
04/01/2021272,5 triệu €
09/06/2021282,5 triệu €
12/10/2021283,0 triệu €
29/12/20212812,0 triệu €
02/06/20222915,0 triệu €
06/11/20222915,0 triệu €
12/06/20233012,0 triệu €
23/10/20233010,0 triệu €
14/12/2023308,0 triệu €
06/06/2024316,0 triệu €
26/12/2024314,0 triệu €
20/03/2025312,8 triệu €
08/06/2025322,0 triệu €
01/10/2025321,5 triệu €
11/12/2025321,2 triệu €
04/06/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Real BetisGetafeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2025GetafeReal BetisCho mượn—
30/01/2025Real BetisGetafeChuyển nhượng—
29/06/2024Cadiz CFReal BetisCho mượn—
31/01/2024Real BetisCadiz CFChuyển nhượng—
30/01/2024Al RiyadhReal BetisCho mượn—
18/08/2023Real BetisAl RiyadhChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Real SociedadReal BetisHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2016SouthamptonReal SociedadHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2015MalagaSouthamptonHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2013Racing SantanderMalagaCho mượn—
14/01/2013MalagaRacing SantanderChuyển nhượng—
31/12/2010Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
31/12/2009Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com