Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Mojica

GetafeHậu vệCOL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Johan Mojica là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—876500006068%56%406,23
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10310000096%0%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/197 (68%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
13/62 (20%)
Chuyền dài chính xác
17/46 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/57 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/31 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Mojica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1900000117/2424/4—6,13
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1310000030/3100/1V6,43
10/10/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-365001004/900/3V5,44
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0900030226/3625/7V7,21
18/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1450000011/1312/4—6,01
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1900010216/2714/8—6,15
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1900000111/1525/8V6,59
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-1900010132/4418/15V5,78
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 1-2810010017/2811/3—5,55
24/08/2026La Ligavs Racing SantanderT 1-0900000218/2914/8—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201320300 nghìn €
22/01/201421500 nghìn €
03/08/201421500 nghìn €
07/01/2015221,5 triệu €
30/06/2015222,0 triệu €
21/02/2016231,8 triệu €
14/07/2016231,8 triệu €
26/10/2016241,5 triệu €
23/01/2017241,0 triệu €
28/06/2017241,0 triệu €
31/12/2017252,0 triệu €
21/03/2018254,0 triệu €
29/05/2018254,0 triệu €
15/07/2018255,0 triệu €
20/12/2018264,0 triệu €
10/06/2019263,0 triệu €
09/09/2019272,0 triệu €
19/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
28/10/2020282,5 triệu €
28/12/2020282,5 triệu €
09/06/2021282,0 triệu €
12/10/2021293,0 triệu €
29/12/2021293,0 triệu €
02/06/2022295,0 triệu €
06/11/2022305,0 triệu €
12/06/2023303,0 triệu €
21/12/2023312,5 triệu €
06/06/2024312,2 triệu €
26/12/2024322,2 triệu €
08/06/2025322,0 triệu €
11/12/2025331,8 triệu €
04/06/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026RCD MallorcaGetafeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
22/07/2024Villarreal CFRCD MallorcaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2024CA OsasunaVillarreal CFCho mượn—
25/07/2023Villarreal CFCA OsasunaChuyển nhượng—
31/08/2022Elche CFVillarreal CFHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
07/08/2021Girona FCElche CFHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2021Elche CFGirona FCCho mượn—
14/01/2021Girona FCElche CFChuyển nhượng—
13/01/2021AtalantaGirona FCCho mượn—
21/09/2020Girona FCAtalantaChuyển nhượng 0.52M €520 nghìn €
30/06/2018Rayo VallecanoGirona FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2018Girona FCRayo VallecanoCho mượn—
17/08/2017Rayo VallecanoGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2017Girona FCRayo VallecanoCho mượn—
30/01/2017Rayo VallecanoGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2016Real Valladolid CFRayo VallecanoCho mượn—
28/07/2014Rayo VallecanoReal Valladolid CFChuyển nhượng—
27/07/2014Deportivo CaliRayo VallecanoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Rayo VallecanoDeportivo CaliCho mượn—
04/07/2013Deportivo CaliRayo VallecanoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com