
Johan Mojica là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 650 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 68% | 56% | 4 | 0 | 6,23 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 0% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/197 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 13/62 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/31 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 4/4 | — | 6,13 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 0/1 | V | 6,43 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/3 | V | 5,44 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/36 | 2 | 5/7 | V | 7,21 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/27 | 1 | 4/8 | — | 6,15 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 5/8 | V | 6,59 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 8/15 | V | 5,78 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 1/3 | — | 5,55 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/29 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/01/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 28/10/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | RCD Mallorca | Getafe | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 22/07/2024 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | CA Osasuna | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Villarreal CF | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Elche CF | Villarreal CF | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 07/08/2021 | Girona FC | Elche CF | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | Elche CF | Girona FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Girona FC | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Atalanta | Girona FC | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Girona FC | Atalanta | Chuyển nhượng 0.52M € | 520 nghìn € |
| 30/06/2018 | Rayo Vallecano | Girona FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Girona FC | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Rayo Vallecano | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Girona FC | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Rayo Vallecano | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Real Valladolid CF | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 28/07/2014 | Rayo Vallecano | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | Deportivo Cali | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Rayo Vallecano | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 04/07/2013 | Deportivo Cali | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật61
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực50