Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enes Ünal

GetafeTiền đạoTUR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Enes Ünal là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8662710011364%41%306,53
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10240002150%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/112 (64%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/96 (41%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 38
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enes Ünal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoB 2-524002101/201/2—6,53
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-187001116/1017/13V6,48
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0900031013/1505/15—6,41
18/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-145000006/801/7—6,09
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1900020112/1816/18V6,13
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-190001014/1016/9—6,76
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-1900000212/1926/14V6,12
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 1-2811022111/1605/11V7,67
24/08/2026La Ligavs Racing SantanderT 1-090103108/1535/14—7,75
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeT 3-1881021213/2106/12—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 3,2 triệu €2015: 3,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201316100 nghìn €
25/08/201316250 nghìn €
26/01/201416650 nghìn €
22/07/2014172,0 triệu €
25/01/2015173,2 triệu €
24/06/2015183,2 triệu €
04/02/2016183,0 triệu €
14/07/2016193,0 triệu €
17/01/2017195,5 triệu €
06/06/20172010,0 triệu €
16/08/20172014,0 triệu €
31/12/2017206,0 triệu €
21/03/2018207,0 triệu €
29/05/2018218,0 triệu €
20/12/2018218,0 triệu €
27/02/2019215,0 triệu €
10/06/2019225,0 triệu €
19/12/2019224,0 triệu €
04/03/2020225,0 triệu €
07/04/2020224,0 triệu €
22/07/2020238,0 triệu €
07/10/2020239,0 triệu €
04/01/2021237,0 triệu €
24/05/2021247,0 triệu €
29/12/2021249,0 triệu €
20/03/20222418,0 triệu €
02/06/20222525,0 triệu €
06/11/20222525,0 triệu €
12/06/20232625,0 triệu €
21/12/20232625,0 triệu €
13/03/20242620,0 triệu €
26/05/20242718,0 triệu €
30/09/20242715,0 triệu €
15/12/20242713,0 triệu €
29/05/20252810,0 triệu €
08/12/2025288,0 triệu €
02/06/2026297,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Bournemouth AFCGetafeChuyển nhượng—
30/06/2024GetafeBournemouth AFCHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/06/2024Bournemouth AFCGetafeCho mượn—
31/01/2024GetafeBournemouth AFCChuyển nhượng—
11/08/2020Villarreal CFGetafeHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
19/07/2020Real Valladolid CFVillarreal CFCho mượn—
18/08/2018Villarreal CFReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/12/2017LevanteVillarreal CFCho mượn—
29/10/2017Villarreal CFLevanteChuyển nhượng—
30/06/2017Manchester CityVillarreal CFHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
29/06/2017FC Twente EnschedeManchester CityCho mượn—
22/07/2016Manchester CityFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2016NAC BredaManchester CityCho mượn—
31/01/2016Manchester CityNAC BredaChuyển nhượng—
28/01/2016Racing GenkManchester CityCho mượn—
30/07/2015Manchester CityRacing GenkChuyển nhượng—
05/07/2015BursasporManchester CityHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
30/06/2013Bursaspor U16BursasporChuyển nhượng—
30/06/2012Bursaspor YouthBursaspor U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh27
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com