
David Cordón Mancha là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 45% | 33% | 2 | 0 | 4,79 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 57% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/31 (45%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 4/7 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 1/4 | V | 5,75 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 16 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Recreativo Huelva | Getafe | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2024 | Recreativo Huelva U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Recreativo Huelva Youth | Recreativo Huelva U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis Balompie Youth | Recreativo Huelva Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực28