
Francho Serrano Gracia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
666Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 486 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 40% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/156 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/131 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 0 | 3/6 | — | 6,18 |
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/4 | V | 6,37 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74/82 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 5,69 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/35 | 2 | 3/6 | V | 7,00 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 3/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Real Zaragoza | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2020 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực45