Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orel Mangala

GetafeTiền vệBEL
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Orel Mangala là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—765540003088%39%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/183 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
14
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orel Mangala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0250000010/1111/3—6,79
18/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1810000015/1901/6—6,40
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1900000127/2800/1—6,65
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1890000012/1501/2—6,34
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-1900010145/4704/9V6,43
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 1-2900010117/2211/8V5,72
24/08/2026La Ligavs Racing SantanderT 1-0890010022/2613/10—6,57
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeT 3-1790000062/6714/8—6,58
16/08/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-3900010031/3737/12—6,17
08/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 1-1900000020/2025/7—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/2017191,0 triệu €
17/10/2017191,8 triệu €
27/12/2017191,8 triệu €
04/06/2018201,8 triệu €
15/10/2018202,5 triệu €
07/01/2019204,0 triệu €
12/03/2019205,5 triệu €
11/06/2019215,5 triệu €
24/09/2019218,0 triệu €
12/12/20192112,0 triệu €
07/04/20202211,0 triệu €
25/11/20202214,0 triệu €
09/02/20212222,0 triệu €
08/06/20212322,0 triệu €
21/12/20212320,0 triệu €
23/03/20222415,0 triệu €
08/06/20222415,0 triệu €
02/11/20222412,0 triệu €
19/06/20232516,0 triệu €
08/10/20232520,0 triệu €
18/12/20232522,0 triệu €
02/06/20242620,0 triệu €
15/12/20242620,0 triệu €
29/05/20252718,0 triệu €
09/10/20252715,0 triệu €
14/12/20252710,0 triệu €
31/05/2026289,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026LyonGetafeChuyển nhượng—
29/06/2025EvertonLyonCho mượn—
29/08/2024LyonEvertonChuyển nhượng—
01/07/2024Nottingham ForestLyonHết hạn mượn 23.4M €23,4 triệu €
29/06/2024LyonNottingham ForestCho mượn—
31/01/2024Nottingham ForestLyonChuyển nhượng 11.7M €11,7 triệu €
30/07/2022VfB StuttgartNottingham ForestHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
29/06/2019Hamburger SVVfB StuttgartCho mượn—
07/08/2018VfB StuttgartHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2017RSCA FuturesVfB StuttgartHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2017Borussia Dortmund U19RSCA FuturesCho mượn—
30/06/2016RSCA FuturesBorussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthAnderlecht U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com