
Orel Mangala là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 554 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 39% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/183 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/47 | 0 | 4/9 | V | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/8 | V | 5,72 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/10 | — | 6,57 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 7/12 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 2 | 5/7 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 19 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 15/10/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 20 | 5,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 5,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 21 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 11,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 14,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 22,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 16,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Lyon | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Everton | Lyon | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Lyon | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Nottingham Forest | Lyon | Hết hạn mượn 23.4M € | 23,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Lyon | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Nottingham Forest | Lyon | Chuyển nhượng 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 30/07/2022 | VfB Stuttgart | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RSCA Futures | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2017 | Borussia Dortmund U19 | RSCA Futures | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | RSCA Futures | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht Youth | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực61