Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dakonam Ortega Djené

GetafeHậu vệTOG
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Dakonam Ortega Djené là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Getafe.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.074Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000079%41%006,46
La Liga2026-2027—997140000083%50%316,37
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800000090%60%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/73 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/270 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
15/49 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
12
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/159 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dakonam Ortega Djené · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoB 2-5900000170/7603/4—6,90
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1280000011/1200/1Đ4,89
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1900000074/8313/6—6,87
10/10/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-390000009/911/2—6,07
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2900000133/4305/12—6,29
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0900000125/3015/12—6,64
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0650000027/2802/2—7,42
18/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1900000023/2802/5—6,21
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1900000127/3825/8—6,44
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1900000018/2500/1—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 2,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,4 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201321200 nghìn €
07/01/201523200 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
21/02/201624500 nghìn €
14/07/201624800 nghìn €
20/01/201725800 nghìn €
05/06/201725800 nghìn €
16/08/2017252,5 triệu €
31/12/2017267,5 triệu €
21/03/20182610,0 triệu €
29/05/20182615,0 triệu €
20/12/20182615,0 triệu €
10/06/20192725,0 triệu €
19/12/20192725,0 triệu €
04/03/20202830,0 triệu €
07/04/20202824,0 triệu €
07/10/20202825,0 triệu €
04/01/20212925,0 triệu €
18/03/20212920,0 triệu €
09/06/20212918,0 triệu €
29/12/20212912,0 triệu €
02/06/20223010,0 triệu €
22/09/2022308,0 triệu €
06/11/2022306,0 triệu €
12/06/2023315,0 triệu €
12/10/2023314,0 triệu €
21/12/2023314,0 triệu €
20/03/2024323,0 triệu €
06/06/2024322,5 triệu €
26/12/2024322,0 triệu €
08/06/2025331,8 triệu €
11/12/2025331,6 triệu €
04/06/2026341,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2017Sint-TruidenseGetafeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016AD AlcorconSint-TruidenseChuyển nhượng—
24/10/2014Coton SportAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2011Tonnerre d'Abomey FCCoton SportChuyển nhượng—
30/06/2009Etoile Filante de LoméTonnerre d'Abomey FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com