Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramón Terrats

GetafeTiền vệESP
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ramón Terrats là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.

Tiểu sử Ramón Terrats

Ramón Terrats là tiền vệ người Tây Ban Nha, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Getafe. Cầu thủ có chiều cao 181 cm và nặng 76 kg. Ở mùa 2026-2027, Ramón Terrats đã ra sân 9 trận, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,62, trong đó La Liga 8 trận và Cúp C3 châu Âu 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng là 4,0 triệu € (2025). Ngày 07/07/2026, thương vụ hết hạn mượn từ Villarreal CF sang Getafe được ghi nhận với phí 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8865410019679%61%306,64
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11820001085%63%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/183 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/81 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramón Terrats · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-132002016/911/2—6,73
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-1820010230/3517/11—6,51
10/10/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-3900000111/1216/13V5,70
20/09/2026La Ligavs MalagaT 1-0900022423/25110/12V7,15
13/09/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1841032016/2315/7—7,41
08/09/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1890020016/1914/10V6,46
01/09/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-1900041128/3638/11—6,25
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 1-2900010119/26412/19—6,43
24/08/2026La Ligavs Racing SantanderT 1-0890040423/3017/11—7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeT 3-1730030138/4202/4—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/202020100 nghìn €
18/03/202120500 nghìn €
23/06/202120500 nghìn €
12/10/2021201,0 triệu €
26/12/2021211,0 triệu €
28/06/2022211,0 triệu €
06/11/2022221,5 triệu €
12/06/2023224,0 triệu €
21/12/2023234,0 triệu €
06/06/2024234,0 triệu €
26/12/2024243,5 triệu €
20/03/2025244,0 triệu €
08/06/2025244,0 triệu €
11/12/2025253,0 triệu €
04/06/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Villarreal CFGetafeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026RCD Espanyol de BarcelonaVillarreal CFCho mượn—
30/06/2025Villarreal CFRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2025GetafeVillarreal CFCho mượn—
02/02/2025Villarreal CFGetafeChuyển nhượng—
30/06/2023Girona FCVillarreal CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023Villarreal CFGirona FCCho mượn—
17/01/2023Girona FCVillarreal CFChuyển nhượng—
31/10/2020Girona BGirona FCChuyển nhượng—
23/07/2020Sant AndreuGirona BChuyển nhượng—
30/06/2019CF Damm U19Sant AndreuChuyển nhượng—
30/06/2018CF Damm YouthCF Damm U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com