- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stadion Feijenoord, Rotterdam · Trọng tài: Joey Kooij · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.26 / 3.70
Feyenoord thắng FC Utrecht 5-0 trên sân nhà Stadion Feijenoord.
Feyenoord vs FC Utrecht 5-0 — Eredivisie 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Anis Hadj Moussakiến tạo: Givairo Read
6'
1 - 0 -
⚽ Nacho Ferrikiến tạo: Mika Mármol
9'
2 - 0 - 31' 🔁 Joris van Overeemthay Artem Stepanov
-
⚽ Anis Hadj Moussa
33'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Yoann Cathlinethay Ángel Alarcón
- 45' 🔁 Marius Broholmthay Davy Van Den Berg
- 45' 🔁 S. van Duijnthay Adrian Blake
-
⚽ (pen) Luciano Valente
53'
4 - 0 - 🔁 Javi Lópezthay Mika Mármol 61'
- 🔁 Gaoussou Kyassou Diarrathay Nacho Ferri 61'
- 62' 🟨 Marius Broholm
-
⚽ Gaoussou Kyassou Diarrakiến tạo: Gjivai Zechiel
64'
5 - 0 - 🔁 Tobias van den Elshoutthay Gjivai Zechiel 67'
- 🔁 Sem Steijnthay Charles Vanhoutte 67'
- 69' 🔁 Jakov Medicthay Matisse Didden
- 🟨 Javi López 70'
- 🟨 Gaoussou Kyassou Diarra 73'
- 🔁 Reiss Nelsonthay Oussama Targhalline 78'
- 80' 🟨 Nikolas Panagiotou
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 18Tổng cú sút12
- 12Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích1
- 23Sút trong vòng cấm5
- 4Sút bị chặn2
- 6Phạt góc3
- 56Tấn công nguy hiểm25
- 103Tấn công92
- 566Chuyền430
- 502Chuyền chính xác363
- 7Chuyền then chốt0
- 16Chuyền dài3
- 15Rê bóng9
- 15Tạt bóng12
- 51Tranh chấp37
- 10Tắc bóng28
- 31Cản phá32
- 14Cứu thua7
- 7Phạm lỗi3
- 17Bị phạm lỗi14
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Feyenoord kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Feyenoord ép sân · cột hướng xuống: FC Utrecht ép sân. Feyenoord kiểm soát thế trận 58% thời gian, FC Utrecht 39%.
FeyenoordFC Utrecht| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Feyenoord · HLV Giovanni van Bronckhorst
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 6.75 |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Hậu vệ | 7.37 |
| 6 | Jeremiah St. Juste | Hậu vệ | 7.88 |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ | 8.25 |
| 35 | Mika Mármol | Hậu vệ | 7.63 |
| 8 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ | 7.7 |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ | 7.2 |
| 34 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ | 6.87 |
| 10 | Luciano Valente © | Tiền đạo | 7.58 |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo | 7.68 |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo | 9.68 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ |
| 39 | Liam Bossin | Thủ môn |
| 27 | Gaoussou Kyassou Diarra | Tiền đạo |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ |
| 16 | Javi López | Hậu vệ |
| 17 | Reiss Nelson | Tiền đạo |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ |
| 22 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ |
| 32 | Tijme Wessels | Hậu vệ |
| 36 | Jivayno Zinhagel | Tiền đạo |
| 57 | Jerayno Schaken | Tiền đạo |
FC Utrecht · HLV Anthony Correia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vasilis Barkas | Thủ môn | 6.55 |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ | 5.93 |
| 3 | Matisse Didden | Hậu vệ | 5.95 |
| 5 | Nikolas Panagiotou | Hậu vệ | 5.57 |
| 23 | Niklas Vesterlund | Hậu vệ | 5.26 |
| 92 | Arthur Zagre | Hậu vệ | 5.64 |
| 11 | Ángel Alarcón | Tiền vệ | 5.78 |
| 15 | Adrian Blake | Tiền vệ | 5.77 |
| 20 | Dani De Wit © | Tiền vệ | 6.29 |
| 34 | Davy Van Den Berg | Tiền vệ | 6.18 |
| 9 | Artem Stepanov | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Joris van Overeem | Tiền vệ |
| 17 | S. van Duijn | Tiền đạo |
| 53 | Ferdinand Pohl | Hậu vệ |
| 22 | Sergio Padt | Thủ môn |
| 21 | Neville Ogidi Nwankwo | Hậu vệ |
| 6 | Guus Offerhaus | Hậu vệ |
| 18 | Jakov Medic | Hậu vệ |
| 33 | Kevin Gadellaa | Thủ môn |
| 47 | Emmanuel Chigozie Owen | Tiền đạo |
| 10 | Yoann Cathline | Tiền đạo |
| 39 | Nordin Amrabat | Tiền đạo |
| 80 | Marius Broholm | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Feyenoord | Bart Nieuwkoop | Chấn thương | Knee injury |
| Feyenoord | Jakub Moder | Chấn thương | Knee injury |
| Feyenoord | Gijs Smal | Chấn thương | Ankle injury |
| Feyenoord | Jordan Bos | Chấn thương | Knee injury |
| Feyenoord | Thomas Beelen | Chấn thương | Broken leg |
| Feyenoord | Shaqueel persie van | Chấn thương | Knock |
| FC Utrecht | Victor Jensen | Chấn thương | Knee injury |
| FC Utrecht | Alonzo Engwanda | Chấn thương | Hamstring Injury |
| FC Utrecht | Kevin Paredes | Chấn thương | Knee injury |
| FC Utrecht | Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio | Chấn thương | Knee injury |
| FC Utrecht | Miliano Jonathans | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.26 | 3.70 | 1.00 | 51 | 151.00 | 5.5 | 6.40 | 1.11 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 4 | 1.98 | 1.83 | 18:08 19/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | NED Eredivisie | FC Utrecht – Feyenoord | 0–1 |
| 05/10/2025 | NED Eredivisie | Feyenoord – FC Utrecht | 3–2 |
| 12/01/2025 | NED Eredivisie | Feyenoord – FC Utrecht | 1–2 |
| 27/10/2024 | NED Eredivisie | FC Utrecht – Feyenoord | 0–2 |
| 31/03/2024 | NED Eredivisie | Feyenoord – FC Utrecht | 4–2 |
| 21/12/2023 | NED KNVB Cup | Feyenoord – FC Utrecht | 2–1 |
| 03/09/2023 | NED Eredivisie | FC Utrecht – Feyenoord | 1–5 |
| 23/04/2023 | NED Eredivisie | Feyenoord – FC Utrecht | 3–1 |
| 08/01/2023 | NED Eredivisie | FC Utrecht – Feyenoord | 1–1 |
| 24/04/2022 | NED Eredivisie | Feyenoord – FC Utrecht | 2–1 |
Phong độ gần đây
Feyenoord
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | NED Eredivisie | PEC Zwolle – Feyenoord | 0–7 | T |
| 09/09/2026 | UEFA UCL | FC Barcelona – Feyenoord | 5–1 | B |
| 05/09/2026 | NED Eredivisie | NEC Nijmegen – Feyenoord | 1–3 | T |
| 30/08/2026 | NED Eredivisie | Feyenoord – ADO Den Haag | 2–2 | H |
| 23/08/2026 | NED Eredivisie | SC Cambuur Leeuwarden – Feyenoord | 2–5 | T |
FC Utrecht
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | NED Eredivisie | Excelsior SBV – FC Utrecht | 1–2 | T |
| 08/09/2026 | NED Eredivisie | FC Utrecht – Go Ahead Eagles | 3–3 | H |
| 30/08/2026 | NED Eredivisie | FC Utrecht – PSV Eindhoven | 1–6 | B |
| 22/08/2026 | NED Eredivisie | Sparta Rotterdam – FC Utrecht | 3–3 | H |
| 15/08/2026 | NED Eredivisie | FC Utrecht – AZ Alkmaar | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Feyenoord vs FC Utrecht đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Feyenoord vs FC Utrecht thuộc Eredivisie, Vòng 7 đã diễn ra lúc 17:15 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Feijenoord (Rotterdam).
- Kết quả Feyenoord vs FC Utrecht là bao nhiêu?
- Feyenoord thắng FC Utrecht 5-0; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Feyenoord vs FC Utrecht gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Feyenoord thắng 20, hòa 6, FC Utrecht thắng 4. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (NED Eredivisie) FC Utrecht 0-1 Feyenoord.
- Phong độ Feyenoord và FC Utrecht trước trận?
- Feyenoord: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWD); FC Utrecht: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDLL).
- Đội hình xuất phát Feyenoord vs FC Utrecht?
- Feyenoord ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Utrecht dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

