Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsuyoshi Watanabe

FeyenoordHậu vệJPN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Tsuyoshi Watanabe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—775810015294%58%006,97
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311120000088%87%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/404 (94%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/44 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tsuyoshi Watanabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 0-111000006/601/1—6,38
18/10/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-3900011047/4802/3—6,21
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ComoT 3-211000012/50——6,17
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1860010051/5412/4—6,64
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs FC UtrechtT 5-0900000061/6500/2—7,37
13/09/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 7-0900110168/7106/7—7,77
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 1-5900000031/3346/7—6,18
05/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 3-1900000018/2101/2—7,02
30/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-29000104105/10603/5—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192150 nghìn €
26/06/201922250 nghìn €
27/12/201922800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
28/01/202123800 nghìn €
28/06/202124800 nghìn €
13/01/202224850 nghìn €
11/04/202225650 nghìn €
06/09/202225800 nghìn €
03/11/2022251,0 triệu €
08/06/2023262,8 triệu €
22/10/2023264,5 triệu €
18/12/2023266,0 triệu €
03/06/2024277,0 triệu €
01/10/2024279,0 triệu €
10/12/2024279,0 triệu €
11/06/2025289,0 triệu €
01/12/20252810,0 triệu €
27/05/20262910,0 triệu €
24/09/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025KAA GentFeyenoordHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2023KV KortrijkKAA GentHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
03/01/2022FC TokyoKV KortrijkChuyển nhượng—
31/01/2019Chuo UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
30/01/2019FC TokyoChuo UniversityCho mượn—
18/07/2018Chuo UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2015Yamanashi Gakuin University High SchoolChuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh71
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com