
Tsuyoshi Watanabe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 94% | 58% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 87% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/404 (94%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/48 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | — | — | 6,17 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 0 | 0/2 | — | 7,37 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 68/71 | 0 | 6/7 | — | 7,77 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 4 | 6/7 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 105/106 | 0 | 3/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 22/10/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | KAA Gent | Feyenoord | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2023 | KV Kortrijk | KAA Gent | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 03/01/2022 | FC Tokyo | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Chuo University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | FC Tokyo | Chuo University | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Chuo University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Yamanashi Gakuin University High School | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực64