
Reiss Nelson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Cúp Emirates | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Betis | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 2 | 2/3 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Girona FC | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 7,13 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs West Ham United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 1-2 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/10/2018 | 18 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 17,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 20 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 12,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 12,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 16,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Arsenal | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Brentford | Arsenal | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Arsenal | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fulham | Arsenal | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Arsenal | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Feyenoord | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Arsenal | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U21 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | TSG Hoffenheim | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Arsenal U21 | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật66
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực59