Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Alarcón

FC UtrechtTiền đạoESP
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ángel Alarcón là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
592Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9859230021975%45%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/145 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/23 (8%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/53 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángel Alarcón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1762043013/1913/3—8,88
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-122104209/1311/4—7,66
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5450000014/150——5,78
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1620021113/1603/7—6,04
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3900010324/3124/11—6,26
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-661000005/722/3—6,41
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3620050112/1500/4—6,45
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4900021115/1919/17—6,35
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-284003204/1002/4—6,29
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-022001103/601/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/202319300 nghìn €
19/12/202319300 nghìn €
23/06/202420300 nghìn €
15/12/202420800 nghìn €
22/06/2025211,5 triệu €
21/12/2025212,0 triệu €
10/03/2026213,0 triệu €
27/05/2026226,0 triệu €
24/09/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Porto BFC UtrechtHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2026FC UtrechtPorto BCho mượn—
25/01/2026Porto BFC UtrechtChuyển nhượng—
28/08/2024FC Barcelona AtlèticPorto BHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2018Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh27
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com