Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoann Cathline

FC UtrechtTiền đạoFRA
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Yoann Cathline là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9756420217277%48%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/154 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/70 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoann Cathline · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1760040115/2014/5—5,91
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1892062124/2737/10V9,24
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5450020012/1511/4—6,10
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-128001005/903/5—6,79
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3450010221/2713/6—7,13
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-6840000012/1614/11—6,02
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3730110216/2001/5—7,07
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4620110110/1313/9—6,38
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-262001006/848/15—6,75
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-098000009/1103/11—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202018150 nghìn €
10/11/202018150 nghìn €
24/06/202118150 nghìn €
26/10/202119400 nghìn €
26/12/202119400 nghìn €
01/06/202219400 nghìn €
18/09/2022202,5 triệu €
01/11/2022202,5 triệu €
26/06/2023202,0 triệu €
14/12/2023211,5 triệu €
17/03/2024211,8 triệu €
30/05/2024212,0 triệu €
16/12/2024224,0 triệu €
27/03/2025226,0 triệu €
27/05/2025228,0 triệu €
01/12/2025237,0 triệu €
27/05/2026236,0 triệu €
24/09/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LorientFC UtrechtHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2025FC UtrechtLorientCho mượn—
22/07/2024LorientFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2024Almere City FCLorientCho mượn—
20/08/2023LorientAlmere City FCChuyển nhượng—
04/09/2022GuingampLorientHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
22/07/2020Guingamp U19GuingampChuyển nhượng—
30/06/2019US Torcy U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2017US Créteil-Lusitanos YouthUS Torcy U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Champigny FC 94 JugendUS Créteil-Lusitanos YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy58
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com