
Luciano Valente là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 704 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | 88% | 45% | 0 | 0 | 7,36 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 210 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/425 (88%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/18 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/59 | 1 | 6/13 | — | 6,32 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 2 | 2/6 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/40 | 2 | 4/14 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 71/76 | 1 | 4/8 | — | 7,58 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 65 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 51/56 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/35 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 52/57 | 1 | 2/5 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/42 | 1 | 5/6 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/09/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 850 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 24,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 24,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực48