Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Padt

FC UtrechtThủ mônNED
36Tuổi
197Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sergio Padt là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—119040072%100%007,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,81

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/40 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/31 (64%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Padt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-19040129/4001/1—7,81
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5dự bị000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-2dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-2dự bị000—0———
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2dự bị000—0———
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1dự bị000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0dự bị000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201120200 nghìn €
14/06/201121300 nghìn €
04/01/201221400 nghìn €
02/04/201221750 nghìn €
16/06/2012221,0 triệu €
08/01/2013221,2 triệu €
24/06/2013231,2 triệu €
09/02/2014231,2 triệu €
27/06/2014241,2 triệu €
10/08/2014241,2 triệu €
15/02/2015241,5 triệu €
30/06/2015252,2 triệu €
10/11/2015253,0 triệu €
04/02/2016253,0 triệu €
14/07/2016263,0 triệu €
17/01/2017263,0 triệu €
06/06/2017273,5 triệu €
16/01/2018274,0 triệu €
11/06/2018284,0 triệu €
03/10/2018283,0 triệu €
27/12/2018282,0 triệu €
11/06/2019292,0 triệu €
15/12/2019292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
13/10/2020301,6 triệu €
08/03/2021301,5 triệu €
18/05/2021301,2 triệu €
13/10/2021311,0 triệu €
07/12/2021311,0 triệu €
04/04/2022311,2 triệu €
30/05/2022311,2 triệu €
27/11/2022321,2 triệu €
04/06/2023321,0 triệu €
19/12/202333750 nghìn €
02/06/202433600 nghìn €
01/12/202434500 nghìn €
01/06/202534400 nghìn €
07/12/202535300 nghìn €
21/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free PlayerFC UtrechtChuyển nhượng—
06/09/2026Ludogorets RazgradFree PlayerTrở lại—
30/06/2021GroningenLudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2014KAA GentGroningenChuyển nhượng—
30/06/2011Ajax Amsterdam U21KAA GentHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2011Go Ahead EaglesAjax Amsterdam U21Cho mượn—
30/06/2010Ajax Amsterdam U21Go Ahead EaglesChuyển nhượng—
31/01/2010HaarlemAjax Amsterdam U21Cho mượn—
31/12/2009Ajax Amsterdam U21HaarlemChuyển nhượng—
30/06/2008Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2007AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2004SV Hoofddorp YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2003RKSV Pancratius YouthSV Hoofddorp YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com