Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matisse Didden

FC UtrechtHậu vệBEL
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Matisse Didden là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Utrecht.

Tiểu sử Matisse Didden

Matisse Didden là hậu vệ của câu lạc bộ FC Utrecht, mang quốc tịch Belgium và 25 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 91 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ đã ra sân 7 trận, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,61 sau 564 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Roda JC đến FC Utrecht vào ngày 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—765642004382%51%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/298 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/47 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
63
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/60 (51%)
Không chiến thắng / thua
25 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matisse Didden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1900000031/3816/12—6,60
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1900011033/3702/5—6,81
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5690000035/4105/9—5,95
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1900000050/5705/7—6,88
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3901011144/5614/11—6,84
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3901011036/4615/8—6,92
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4450010018/2314/8—6,25
26/04/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 0-5310000019/2001/5Đ4,79
11/04/2026Eredivisievs SC TelstarT 4-1901021032/3614/6—7,95
04/04/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 3-4900000029/3934/6—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202119150 nghìn €
06/06/202119150 nghìn €
06/09/202220250 nghìn €
03/11/202221400 nghìn €
29/05/202321400 nghìn €
07/01/202422650 nghìn €
09/06/202422700 nghìn €
16/12/202423900 nghìn €
27/05/2025231,0 triệu €
01/12/2025242,0 triệu €
10/03/2026243,0 triệu €
27/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Roda JCFC UtrechtChuyển nhượng—
03/07/2023Racing GenkRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2022Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2019KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2018Patro EisdenKRC Genk U18Chuyển nhượng—
23/02/2018Patro Eisden U21Patro EisdenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com