
Kevin Paredes là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 8/12 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 21/02/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/4 | — | 5,96 |
| 07/02/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 5/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 275 nghìn € |
| 12/11/2020 | 17 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 18 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 7,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Wolfsburg | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | DC United | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 6.681818M € | 6,7 triệu € |
| 16/01/2020 | D.C. United Academy | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Loudoun United | D.C. United Academy | Cho mượn | — |
| 23/09/2019 | D.C. United Academy | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh52
- Thể lực54