Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Paredes

FC UtrechtTiền vệUSA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Kevin Paredes là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—30680002091%58%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Paredes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-327001007/701/3—5,78
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4350000113/1518/12—5,96
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-26001001/101/2—6,14
26/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 1-139000014/901/2—6,32
22/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07H 0-05000004/703/4—6,55
16/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 3-1dự bị00000—0———
04/05/2026Bundesliga@ SC FreiburgH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachH 0-07000003/300/3—6,48
21/02/2026Bundesligavs FC AugsburgB 2-325000003/303/4—5,96
07/02/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 1-2640000110/1525/9—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20201650 nghìn €
25/08/202017275 nghìn €
12/11/202017800 nghìn €
17/12/202017800 nghìn €
08/07/2021181,0 triệu €
08/11/2021184,0 triệu €
08/06/2022195,0 triệu €
08/11/2022195,0 triệu €
21/06/2023205,0 triệu €
13/12/2023205,0 triệu €
28/05/2024217,5 triệu €
19/12/2024217,5 triệu €
04/06/2025227,5 triệu €
13/10/2025225,0 triệu €
18/12/2025225,0 triệu €
19/03/2026223,0 triệu €
26/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfL WolfsburgFC UtrechtChuyển nhượng—
27/01/2022DC UnitedVfL WolfsburgHết hạn mượn 6.681818M €6,7 triệu €
16/01/2020D.C. United AcademyDC UnitedChuyển nhượng—
29/11/2019Loudoun UnitedD.C. United AcademyCho mượn—
23/09/2019D.C. United AcademyLoudoun UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh52
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com