Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oussama Targhalline

FeyenoordTiền vệMAR
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Oussama Targhalline là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Feyenoord.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000099%66%107,20
Eredivisie2026-2027—854610015089%53%206,76
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322240002089%76%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/136 (99%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/296 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/156 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/25 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oussama Targhalline · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 0-1890010169/7758/8—6,74
18/10/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-3250000016/1633/4—5,93
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ComoT 3-2900010351/5747/12—6,74
10/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarT 2-0900020236/4115/9V6,60
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-09000002135/13634/6V7,20
26/09/2026CANvs GabonT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs FC UtrechtT 5-0780000145/4926/8—7,20
13/09/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 7-0900000263/7015/9—6,98
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 1-5450000019/2224/5—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202118200 nghìn €
15/12/202119200 nghìn €
29/05/202220200 nghìn €
26/10/202220400 nghìn €
15/06/202321800 nghìn €
17/12/202321800 nghìn €
18/03/2024211,0 triệu €
02/06/2024222,5 triệu €
09/12/2024223,0 triệu €
27/03/2025224,0 triệu €
27/05/2025234,0 triệu €
01/10/2025236,0 triệu €
01/12/2025238,0 triệu €
10/03/20262312,0 triệu €
27/05/20262416,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2025Havre Athletic ClubFeyenoordHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
05/01/2023MarseilleHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
14/12/2022AlanyasporMarseilleCho mượn—
31/07/2022MarseilleAlanyasporChuyển nhượng—
30/06/2021Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
01/10/2020Académie Mohammed VI de footballOlympique de Marseille BHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com