
Liam Bossin là thủ môn 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Feyenoord.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dordrecht | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Feyenoord | Dordrecht | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Dordrecht | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | KV Oostende | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Dordrecht | KV Oostende | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/01/2021 | Cork City | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nottingham Forest | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2017 | Anderlecht | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | White Star Brussels (- 2017) | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 156
- Chỉ số 238
- Chỉ số 456
- Chỉ số 352