
Jakov Medic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 42% | 0 | 0 | 3,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 3,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 5,37 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/09/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 27/09/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Norwich City | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AFC Ajax | Norwich City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | VfL Bochum 1848 | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | AFC Ajax | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | FC St. Pauli | AFC Ajax | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | SV Wehen Wiesbaden | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 10/01/2021 | 1. FC Nürnberg | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | SV Wehen Wiesbaden | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | 1. FC Nürnberg | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | NK Lucko | NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | NK Istra 1961 U19 | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | NK Zagreb U19 | NK Istra 1961 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Hrvatski Dragovoljac U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Hrvatski Dragovoljac Youth | Hrvatski Dragovoljac U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực55