
Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.
Tiểu sử Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio
Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio là tiền đạo của FC Utrecht, mang quốc tịch Netherlands và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường ghi nhận là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và ngày 29/06/2026 cầu thủ được Real Valladolid CF cho FC Utrecht mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/04/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Servette | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 1/7 | — | 6,48 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Servette | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/09/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/03/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Real Valladolid CF | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | FC Utrecht | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Standard Liege | FC Utrecht | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Hull City | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Standard Liege | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | RB Leipzig | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.19M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2022 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Austria Vienna | RB Leipzig U19 | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | RB Leipzig U19 | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vitesse Arnhem | RB Leipzig U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | RB Leipzig U19 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester United Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Almere Youth | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực54