
Jakub Moder là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Feyenoord.
Tiểu sử Jakub Moder
Jakub Moder là tiền vệ 27 tuổi, cao 188 cm, thi đấu cho Feyenoord và mang quốc tịch Poland. Sự kiện chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 19/01/2025, khi hợp đồng cho mượn từ Brighton Hove Albion kết thúc và cầu thủ chuyển đến Feyenoord với phí 1,5 triệu €. Cân nặng ghi nhận là 83 kg và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 7,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 12,0 triệu € (2025). Hợp đồng với Feyenoord có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/33 | 2 | 7/13 | V | 6,32 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ Volendam | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 27/45 | 2 | 6/11 | — | 6,02 |
| 01/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thụy Điển | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 34/45 | 3 | 9/16 | — | 7,07 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/38 | 1 | 3/5 | — | 6,43 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Malta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 61/68 | 1 | 2/12 | — | 7,00 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/75 | 1 | 7/13 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/08/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/01/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Brighton Hove Albion | Feyenoord | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2020 | Lech Poznan | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Brighton Hove Albion | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Lech Poznan | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Odra Opole | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Lech Poznan | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Warta Poznan Youth | Lech Posen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực51