
Anis Hadj Moussa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Feyenoord.
Tiểu sử Anis Hadj Moussa
Anis Hadj Moussa là tiền đạo thi đấu cho Feyenoord, mang quốc tịch Algeria và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/02/2002, cao 176 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 28,0 triệu €, hợp đồng với Feyenoord có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Patro Eisden đến Feyenoord vào 30/06/2024, với phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
957Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 706 | 5 | 0 | 1 | 23 | 9 | 82% | 47% | 1 | 0 | 7,85 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 26/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/295 (82%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/22 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/99 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 51
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/77 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 28/39 | 0 | 2/10 | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 38/45 | 1 | 5/14 | — | 7,09 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 22/27 | 0 | 4/8 | — | 8,07 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 7/18 | — | 6,34 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 4/5 | — | 7,61 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 35/42 | 1 | 6/11 | — | 9,68 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 45/54 | 0 | 4/9 | — | 9,70 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 6/12 | — | 5,63 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 28/35 | 0 | 5/13 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/03/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 14,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 23,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 24 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Patro Eisden | Feyenoord | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Vitesse Arnhem | Patro Eisden | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Patro Eisden | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympic Charleroi | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Lens B | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Montfermeil U17 | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Montfermeil Jugend | FC Montfermeil U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Torcy Youth | FC Montfermeil Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật73
- Tư duy70
- Sức mạnh28
- Thể lực46