
Gjivai Zechiel là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.077Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 764 | 5 | 0 | 4 | 20 | 11 | 88% | 50% | 2 | 0 | 7,76 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,89 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 80% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/400 (88%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/61 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/156 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/65 | 1 | 1/4 | — | 6,06 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/50 | 1 | 2/6 | V | 6,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 54/56 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 72/81 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 34/38 | 2 | 3/5 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 76/85 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Utrecht | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Feyenoord | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sparta Rotterdam | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Feyenoord | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật64
- Tư duy60
- Sức mạnh51
- Thể lực53