
Jeremiah St. Juste là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 59% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 61% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/393 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/148 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 2 | 4/4 | — | 6,83 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/62 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 3/5 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 75/79 | 1 | 2/2 | — | 7,88 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 5/9 | — | 7,44 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/6 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 7/11 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 3/9 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 550 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 5,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 5,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 16,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 13,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Sporting CP | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Sporting CP | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 06/08/2019 | Feyenoord | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 17/07/2017 | SC Heerenveen | Feyenoord | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 31/12/2014 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Heerenveense Boys Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực56