Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Kastenmeier

FeyenoordThủ mônGER
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Florian Kastenmeier là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Feyenoord.

Tiểu sử Florian Kastenmeier

Florian Kastenmeier là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Feyenoord, mang quốc tịch Germany và hiện 29 tuổi. Chiều cao 192 cm, cân nặng 84 kg, chân thuận là chân phải. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Fortuna Dusseldorf đến Feyenoord. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2020), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Kastenmeier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 0-1dự bị000—0———
18/10/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-3dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ComoT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Eredivisievs FC UtrechtT 5-0dự bị000—0———
13/09/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 7-0dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 1-5dự bị000—0———
05/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 3-1dự bị000—0———
17/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-39040035/5200/1V5,79
10/05/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergT 3-19030126/4801/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161950 nghìn €
20/08/201720100 nghìn €
03/02/201820100 nghìn €
05/08/201821100 nghìn €
10/02/201921100 nghìn €
16/12/201922300 nghìn €
10/03/202022800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
07/07/2020232,0 triệu €
17/11/2020231,5 triệu €
07/02/2021231,5 triệu €
15/06/2021231,2 triệu €
12/10/202124900 nghìn €
14/12/202124800 nghìn €
15/06/202224800 nghìn €
29/11/202225800 nghìn €
30/03/2023251,0 triệu €
27/06/2023261,0 triệu €
14/12/2023261,5 triệu €
05/06/2024261,5 triệu €
18/12/2024271,5 triệu €
18/06/2025271,5 triệu €
15/12/2025281,2 triệu €
31/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Fortuna DusseldorfFeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2019VfB Stuttgart IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2017FC Augsburg YouthVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2016Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SV Burgweinting JugendAugsburg U17Chuyển nhượng—
31/12/2012Jahn Regensburg YouthSV Burgweinting JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com