
S. van Duijn
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
S. van Duijn là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của S. van Duijn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 1/7 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/5 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Volendam | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 7/13 | — | 6,32 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Heracles Almelo | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 6/10 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ62
Kỹ thuật46
Tư duy50
Sức mạnh35
Thể lực50