
Dani De Wit là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 775 | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 74% | 53% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/235 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/113 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/32 | 3 | 16/20 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 22/27 | 1 | 8/14 | — | 7,16 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/28 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/31 | 1 | 3/7 | — | 7,98 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 26/35 | 0 | 13/21 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 7/14 | V | 5,78 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 2/9 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 4/10 | — | 5,63 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 5/14 | V | 5,85 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 5 | 16/27 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 05/01/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 16/03/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | VfL Bochum 1848 | FC Utrecht | Chuyển nhượng 0.4M € | — |
| 02/07/2024 | AZ Alkmaar | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | AFC Ajax | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực48