Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Blake

FC UtrechtTiền đạoENG
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Adrian Blake là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
276Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9227620111579%56%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/100 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Blake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-114001016/601/2—6,74
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-18010016/601/2—6,80
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5450000010/1503/6—5,77
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1620042019/2315/7—6,62
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3450031014/1504/8—6,65
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-629000007/1011/4—6,28
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-317101103/505/7—8,20
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-428000006/911/3—6,32
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-228102108/1102/2—7,28
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-0500020111/1302/6—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202318300 nghìn €
14/12/202318300 nghìn €
09/06/202418500 nghìn €
16/12/202419500 nghìn €
27/05/202519750 nghìn €
01/10/2025201,3 triệu €
01/12/2025203,0 triệu €
10/03/2026202,0 triệu €
27/05/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
14/07/2023Watford U18FC Utrecht U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com