Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neville Ogidi Nwankwo

FC UtrechtHậu vệNED
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Neville Ogidi Nwankwo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—321720000084%54%005,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/78 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neville Ogidi Nwankwo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-6900000029/3213/4—6,03
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-3720000028/3711/4—6,01
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-410000009/902/3—5,79
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-1900000028/4203/13—5,84
10/05/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 3-0900011013/1600/5—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202523250 nghìn €
10/03/202623500 nghìn €
27/05/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SC TelstarFC UtrechtCho mượn—
03/07/2025FC UtrechtSC TelstarChuyển nhượng—
02/07/2025Quick BoysFC UtrechtHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2024FC RijnvogelsQuick BoysCho mượn—
01/07/2023Quick BoysFC RijnvogelsChuyển nhượng—
30/06/2023FC RijnvogelsQuick BoysChuyển nhượng—
30/06/2022RKVV Westlandia U21FC RijnvogelsChuyển nhượng—
30/06/2021RKVV Westlandia U19RKVV Westlandia U21Chuyển nhượng—
30/06/2020DHC Delft YouthRKVV Westlandia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com