
Siebe Horemans là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 725 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 85% | 63% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/353 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/40 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 4/9 | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/58 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 3/4 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 7/12 | V | 5,82 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/3 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 4 | 8/15 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 6/7 | — | 6,55 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/10/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/10/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Excelsior SBV | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | KAA Gent | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Excelsior SBV | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | KAA Gent | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Oud-Heverlee Leuven | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | KAA Gent | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAA Gent U19 | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KAA Gent U17 | KAA Gent U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực54