
Gijs Smal
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị
Gijs Smal là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Gijs Smal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 0/2 | — | 7,39 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 2 | 5/10 | V | 6,29 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 73/80 | 0 | 2/4 | — | 7,75 |
| 03/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 2 | 4/5 | — | 6,86 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/71 | 1 | 4/6 | — | 6,82 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/09/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/01/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/03/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ41
Kỹ thuật55
Tư duy46
Sức mạnh57
Thể lực49