
Tjark Ernst là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 21 | 6 | 12 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 16 | 1 | 1 | 80% | — | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/280 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/125 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/73 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 9 | 1 | 0 | 24/26 | 0 | — | — | 8,80 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 6 | 0 | 2 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/33 | 0 | — | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/29 | 0 | 1/1 | — | 7,35 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 1 | 3 | 2 | 15/34 | 1 | 3/3 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/09/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Hertha Berlin | Feyenoord | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2022 | VfL Bochum U19 | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DJK Arminia Bochum Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TSG Niederdorfelden Jugend | DJK Arminia Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 156
- Chỉ số 248
- Chỉ số 461
- Chỉ số 367