Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guus Offerhaus

FC UtrechtHậu vệNED
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Guus Offerhaus là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—532740002081%34%205,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/108 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guus Offerhaus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3610000022/2512/6—6,14
30/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-6900000022/3212/4V4,84
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-313000002/211/1—5,97
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4900020035/4012/10V5,51
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-220000007/911/2—6,13
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-1900000028/4324/9—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202423250 nghìn €
09/12/202423325 nghìn €
08/06/202524500 nghìn €
01/12/202524600 nghìn €
27/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC TelstarFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2024Quick BoysSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2023Koninklijke HFC HaarlemQuick BoysChuyển nhượng—
30/06/2022FC Emmen U21Koninklijke HFC HaarlemChuyển nhượng—
29/08/2021Heerenveen U21FC Emmen U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Heerenveen SC U19Heerenveen U21Chuyển nhượng—
30/06/2018sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017HVV Hollandia Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com