
Givairo Read là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Tiểu sử Givairo Read
Givairo Read là hậu vệ của câu lạc bộ Feyenoord, mang quốc tịch Netherlands và hiện 20 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 02/06/2006. Trong mùa 2026-2027, anh có 14 trận ra sân, 4 kiến tạo và 960 phút thi đấu với điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường của anh là 30,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Anh chuyển đến Feyenoord từ Feyenoord U18 vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 751 | 0 | 0 | 5 | 12 | 2 | 87% | 55% | 0 | 0 | 7,32 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/355 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/81 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/120 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/49 | 3 | 6/11 | — | 6,95 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 36/41 | 1 | 5/8 | — | 7,13 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/49 | 5 | 9/14 | V | 6,24 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 4 | 6/15 | — | 6,91 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 45/48 | 3 | 6/12 | — | 7,28 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/55 | 2 | 4/5 | — | 7,53 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 62/68 | 1 | 4/6 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 39/49 | 3 | 7/9 | — | 8,25 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 75 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | 45/46 | 1 | 1/7 | — | 9,64 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 3 | 5/10 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 10/11/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/01/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/03/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 18 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 18 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 18 | 16,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 19 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 25,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 20 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Feyenoord U18 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Volendam Reserves | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng 0.2M € | — |
| 31/12/2021 | FC Volendam Youth | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AVV Zeeburgia Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh70
- Thể lực52